Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

know

/noʊ/

know

động từ · verb

  1. biết, hiểu

Ví dụ

  • They know the truth.Họ biết sự thật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi