Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

layout

/ˈleɪ.aʊt/

layout

danh từ · noun

  1. bố cục, cách trình bày

Ví dụ

  • This magazine has a clean and modern layout.Tạp chí này có một bố cục sạch sẽ và hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi