Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

library

/ˈlaɪ.brər.i/

library

danh từ · noun

  1. thư viện

Ví dụ

  • Look! That is the library.Nhìn kìa! Đó là thư viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi