Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

listen

/ˈlɪs.ən/

listen

động từ · verb

  1. lắng nghe

Ví dụ

  • Listen! Someone is singing.Nghe kìa! Ai đó đang hát.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi