Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lock

/lɒk/

lock

danh từ · noun

  1. ổ khóa

Ví dụ

  • There are four locks.Có bốn ổ khóa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi