Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

look after

/lʊk ˈɑːf.tər/

look after

động từ · verb

  1. chăm sóc, trông nom

Ví dụ

  • A smart robot will look after my pets.Một robot thông minh sẽ chăm sóc thú cưng của tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi