Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

main

/meɪn/

main

tính từ · adjective

  1. chính

Ví dụ

  • Identify the main ideas of the essay prompt.Xác định các ý chính của đề bài luận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi