Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

main character

/meɪn ˈkær.ək.tər/

danh từ · noun

  1. nhân vật chính

Ví dụ

  • Snow White is the main character.Bạch Tuyết là nhân vật chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi