Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

mainstream

/ˈmeɪn.striːm/

chính thống, thuộc về xu hướng chủ lưu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. chính thống, thuộc về xu hướng chủ lưu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Mainstream news outlets reported on the national high school exam schedule.Các cơ quan tin tức chính thống đã đưa tin về lịch thi tốt nghiệp THPT quốc gia.

🧠 Thử trí nhớ

"mainstream" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí