Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

many

/ˈmen.i/

many

tính từ · adjective

  1. nhiều

Ví dụ

  • I have many pets at home.Tớ có nhiều thú cưng ở nhà.
  • How many clocks are there?Có bao nhiêu chiếc đồng hồ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi