Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

masterpiece

/ˈmɑː.stə.piːs/

kiệt tác

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

masterpiece

📖 danh từ · noun

  1. kiệt tác

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The painting is considered a masterpiece.Bức tranh được coi là một kiệt tác.

🧠 Thử trí nhớ

"masterpiece" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí