Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

maths class

/ˈmæθs klɑːs/

maths class

danh từ · noun

  1. giờ học toán, lớp học toán

Ví dụ

  • We are in the maths class.Chúng mình đang ở trong giờ học toán.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi