Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

means of transport

/miːnz əv ˈtrænspɔːt/

danh từ · noun

  1. phương tiện giao thông

Ví dụ

  • Buses and trains are means of transport.Xe buýt và tàu hỏa là các phương tiện giao thông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi