Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

minute

/ˈmɪn.ɪt/

minute

danh từ · noun

  1. phút

Ví dụ

  • There are sixty minutes in an hour.Có 60 phút trong một giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi