Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mockup

/ˈmɒk.ʌp/

mockup

danh từ · noun

  1. bản thiết kế mẫu giao diện hoàn chỉnh

Ví dụ

  • The UI designer prepared a detailed mockup for the client meeting.Nhà thiết kế giao diện đã chuẩn bị một bản thiết kế mẫu chi tiết cho buổi họp khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi