Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

multifaceted

/ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.tɪd/

nhiều mặt, đa diện

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. nhiều mặt, đa diện

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Recognizing their multifaceted benefits for both environmental stability and public health.Nhận thức được những lợi ích đa diện của chúng đối với cả sự ổn định môi trường và sức khỏe cộng đồng.

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí