Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

music room

/ˈmjuː.zɪk ruːm/

music room

danh từ · noun

  1. phòng âm nhạc

Ví dụ

  • Is this the music room? Yes, it is.Đây có phải phòng âm nhạc không? Đúng rồi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi