Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

naughty

/ˈnɔː.ti/

tính từ · adjective

  1. nghịch ngợm

Ví dụ

  • The kid is naughty.Em bé rất nghịch ngợm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi