newsfeed
/ˈnjuːz.fiːd/
bảng tin (trên trang mạng xã hội)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- bảng tin (trên trang mạng xã hội)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She refreshed her newsfeed to see the latest updates from her school.Cô ấy làm mới bảng tin để xem những cập nhật mới nhất từ trường học.
🧠 Thử trí nhớ
"newsfeed" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí