Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

noise

/nɔɪz/

noise

danh từ · noun

  1. tiếng ồn

Ví dụ

  • There is a loud noise outside.Có một tiếng ồn lớn ở bên ngoài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi