Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

o'clock

/əˈklɒk/

o'clock

trạng từ · adverb

  1. giờ đúng

Ví dụ

  • It is seven o'clock.Bây giờ là 7 giờ đúng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi