Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

offer

/ˈɒf.ər/

offer

động từ · verb

  1. đề nghị, ngỏ lời giúp đỡ

Ví dụ

  • He offered to carry the bag for her.Anh ấy đã ngỏ lời xách chiếc túi giúp cô ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi