Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

opt out

/ɒpt aʊt/

opt out

động từ · verb

  1. lựa chọn không tham gia

Ví dụ

  • Users can opt out of data collection.Người dùng có thể chọn không tham gia việc thu thập dữ liệu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi