Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

outing

/ˈaʊtɪŋ/

outing

danh từ · noun

  1. chuyến đi chơi

Ví dụ

  • My family is going to have a weekend outing.Gia đình tớ sẽ có một chuyến đi chơi cuối tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi