Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

outlook

/ˈaʊtlʊk/

outlook

danh từ · noun

  1. quan điểm, góc nhìn

Ví dụ

  • Her positive outlook makes conversations pleasant.Góc nhìn tích cực của cô ấy làm cho các cuộc trò chuyện trở nên dễ chịu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi