Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pacing

/ˈpeɪ.sɪŋ/

pacing

danh từ · noun

  1. nhịp độ (phân bổ thời gian)

Ví dụ

  • Good pacing is essential to finish all sections of the VSTEP exam.Nhịp độ phân bổ thời gian tốt là điều cần thiết để hoàn thành tất cả các phần của bài thi VSTEP.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi