pagoda
/pəˈɡəʊdə/
chùa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chùa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
My grandmother goes to the pagoda every month.Bà tôi đi chùa mỗi tháng.
🧠 Thử trí nhớ
"pagoda" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí