Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pencil case

/ˈpensl keɪs/

pencil case

danh từ · noun

  1. hộp bút

Ví dụ

  • My pencil case is red.Hộp bút của tớ màu đỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi