Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

personality

danh từ · noun

  1. tính cách

Ví dụ

  • She has a nice personality.Cô ấy có tính cách rất dễ thương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi