Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

platform

/ˈplæt.fɔːm/

platform

danh từ · noun

  1. nền tảng kỹ thuật số

Ví dụ

  • This online learning platform is very easy to use.Nền tảng học trực tuyến này rất dễ sử dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi