Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play with a kitten

/pleɪ wɪð ə ˈkɪt.ən/

play with a kitten

động từ · verb

  1. chơi với mèo con

Ví dụ

  • She likes to play with a kitten.Cô ấy thích chơi với mèo con.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi