Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pleasant

/ˈplez.ənt/

pleasant

tính từ · adjective

  1. dễ chịu, ôn hòa

Ví dụ

  • The weather in autumn is very pleasant.Thời tiết vào mùa thu rất dễ chịu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi