Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

qualifier

/ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ər/

qualifier

danh từ · noun

  1. từ hạn định (làm thay đổi mức độ/ý nghĩa của câu)

Ví dụ

  • Words like 'almost' or 'hardly' act as qualifiers in a conversation.Các từ như 'almost' hay 'hardly' đóng vai trò là từ hạn định trong bài hội thoại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi