qualifier
/ˈkwɒl.ɪ.faɪ.ər/
danh từ · noun
- từ hạn định (làm thay đổi mức độ/ý nghĩa của câu)
Ví dụ
- Words like 'almost' or 'hardly' act as qualifiers in a conversation.Các từ như 'almost' hay 'hardly' đóng vai trò là từ hạn định trong bài hội thoại.