Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rabbit

/ˈræb.ɪt/

rabbit

danh từ · noun

  1. con thỏ

Ví dụ

  • The white rabbit is eating a carrot.Con thỏ màu trắng đang ăn một củ cà rốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi