Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

raise

/reɪz/

raise

động từ · verb

  1. chăn nuôi

Ví dụ

  • They raise cattle and poultry for a living.Họ chăn nuôi gia súc và gia cầm để kiếm sống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi