Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reify

/ˈriːɪfaɪ/

reify

động từ · verb

  1. cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng

Ví dụ

  • ...automated tools typically act as amplifying channels that reify past injustice under the guise of mathematical rigor....các công cụ tự động thường đóng vai trò là kênh khuếch đại cụ thể hóa bất công trong quá khứ dưới vỏ bọc nghiêm ngặt của toán học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi