Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reinstall

/ˌriː.ɪnˈstɔːl/

reinstall

động từ · verb

  1. cài đặt lại (chương trình, phần mềm)

Ví dụ

  • You need to reinstall the program.Bạn cần cài đặt lại chương trình này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi