Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

report

/rɪˈpɔːt/

report

danh từ · noun

  1. bản báo cáo

Ví dụ

  • It is an annual financial report.Đó là một bản báo cáo tài chính hàng năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi