Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

restrictive

/rɪˈstrɪk.tɪv/

mang tính giới hạn (ngữ pháp)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. mang tính giới hạn (ngữ pháp)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Restrictive clauses provide essential information to identify the noun.Các mệnh đề giới hạn cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ.

🧠 Thử trí nhớ

"restrictive" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí