reunion
/ˌriːˈjuːniən/
sự đoàn tụ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự đoàn tụ
- cuộc đoàn tụ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Tet is a special time for family reunion.Tết là thời gian đặc biệt cho sự đoàn tụ gia đình.
-
Tet is a time for family reunion.Tết là thời gian cho sự đoàn tụ gia đình.
-
We attend a family reunion every year.Chúng tôi tham dự cuộc đoàn tụ gia đình mỗi năm.
🧠 Thử trí nhớ
"reunion" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí