rivalry
/ˈraɪvlri/
sự kình địch, sự cạnh tranh
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự kình địch, sự cạnh tranh
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
There is a strong rivalry between the two teams.Có một sự kình địch mạnh mẽ giữa hai đội bóng.
🧠 Thử trí nhớ
"rivalry" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí