Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rude

/ruːd/

rude

tính từ · adjective

  1. bất lịch sự

Ví dụ

  • It is rude to shout.Hét lên là bất lịch sự.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi