Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ruler

/ˈruː.lər/

ruler

danh từ · noun

  1. thước kẻ

Ví dụ

  • I use a ruler to draw a line.Tớ dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi