Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

school bag

/ˈskuːlbæɡ/

school bag

danh từ · noun

  1. cặp sách

Ví dụ

  • This is my school bag.Đây là cặp sách của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi