Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

scoring

/ˈskɔː.rɪŋ/

việc tính điểm, chấm điểm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

scoring

📖 danh từ · noun

  1. việc tính điểm, chấm điểm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Understanding the scoring method helps test takers strategize better.Hiểu phương pháp tính điểm giúp người dự thi xây dựng chiến lược tốt hơn.

🧠 Thử trí nhớ

"scoring" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí