Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

screenshare

/ˈskriːn.ʃeər/

screenshare

động từ · verb

  1. chia sẻ màn hình

Ví dụ

  • Could you screenshare your presentation so everyone can see it?Bạn có thể chia sẻ màn hình bài thuyết trình của mình để mọi người cùng xem không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi