Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

september

/sepˈtem.bər/

september

danh từ · noun

  1. Tháng Chín

Ví dụ

  • We go back to school in September.Chúng tớ đi học lại vào tháng Chín.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi