Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sequence

/ˈsiːkwəns/

sequence

danh từ · noun

  1. trình tự, thứ tự

Ví dụ

  • The paragraphs must follow a clear sequence.Các đoạn văn phải tuân theo một trình tự rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi