Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

service

/ˈsɜːvɪs/

service

danh từ · noun

  1. dịch vụ, hoạt động công ích

Ví dụ

  • Community service helps students gain experience.Hoạt động công ích giúp học sinh tích lũy kinh nghiệm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi