Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ship

/ʃɪp/

ship

danh từ · noun

  1. tàu thủy đồ chơi

Ví dụ

  • He has a blue ship.Cậu ấy có một chiếc tàu thủy màu xanh dương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi